năm một

Học thuật
Thân thiện
năm một

Một con mèo mẹ thường đẻ năm một.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Mỗi năm một lần, hàng năm: "Năm một" một cụm từ chỉ tần suất xảy ra một sự việc, đặc biệt việc sinh đẻ, với nhịp độ đều đặn mỗi năm một lần.
    • Theo từng năm một: Cụm từ này nhấn mạnh tính chất lặp lại đều đặn, liên tục theo chu kỳ năm.
dụ sử dụng
  • Cụm từ:
    • Chị ấy đẻ năm một, gia đình đông vui. (Chị ấy sinh con mỗi năm một đứa, gia đình thật đông vui.)
    • Công việc kiểm kê được thực hiện năm một. (Công việc kiểm kê được thực hiện hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đẻ năm một": Cụm từ cố định, thường dùng trong khẩu ngữ, để chỉ việc người phụ nữ sinh con với tần suất dày đặc, mỗi năm một lần.
    • Ngày xưa, các cụ thường đẻ năm một. (Ngày xưa, các thường sinh con mỗi năm một đứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàng năm (cụm từ): Xảy ra mỗi năm.

    • Lễ hội được tổ chức hàng năm. (Lễ hội được tổ chức mỗi năm.)
  • Mỗi năm (cụm từ): Chỉ từng năm một.

    • Mỗi năm, cây lại ra hoa. (Mỗi năm, cây lại ra hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hằng năm: (Cách nói trang trọng hơn) Xảy ra đều đặn mỗi năm.
  • Từng năm một: Nhấn mạnh tính chất tuần tự, lần lượt theo từng năm.
Lưu ý sử dụng
  • Cụm từ "năm một" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết. Trong văn viết trang trọng, các từ như "hàng năm", "hằng năm" thường được ưa dùng hơn.
  • Khi nói về việc sinh đẻ, "đẻ năm một" mang sắc thái dân dã, đôi khi có thể hàm ý về tần suất dày đặc.
năm một

Một con mèo mẹ thường đẻ năm một.

  1. Nói đẻ một năm một con: Đẻ năm một.